Câu 1: Tôi cần những tài liệu nào để xuất hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam?
Khi xuất khẩu hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam, doanh nhân phải chuẩn bị một bộ tài liệu hoàn chỉnh và chính xác. Bộ tài liệu này gồm 10 tài liệu cốt lõi:
Nhóm 1 – Tài liệu Thương Mại (Commercial Documents):
Hợp đồng Mua Bán (Sales Contract) – Tài liệu pháp lý cơ bản, được ký bởi cả hai bên, ghi rõ: mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều khoản thanh toán, thời gian giao hàng, và trách nhiệm bên bán/bên mua.
Hóa Đơn Thương Mại (Commercial Invoice) – Được bên bán phát hành, ghi rõ: tên công ty bên bán (với mã số doanh nghiệp Trung Quốc), tên công ty bên mua Việt Nam, mô tả chi tiết hàng hóa (loại, chủng loại, mã HS), số lượng, đơn giá, tổng giá trị (USD và CNY), nước sản xuất. Phải được ký và đóng dấu bởi công ty bên bán.
Danh Sách Đóng Gói (Packing List) – Liệt kê chi tiết cách hàng được đóng gói: số lượng carton/thùng, cân nặng từng thùng (tính cả tải trọng), kích thước (dài x rộng x cao), số chiếc hàng trong mỗi gói, mã LOT hoặc số series.
Nhóm 2 – Tài liệu Vận Chuyển (Shipping Documents):
Vận Đơn Biển (Bill of Lading – B/L) hoặc Hóa Đơn Hàng Không (Air Waybill) – Do công ty vận chuyển phát hành, ghi rõ: tên tàu/máy bay, cảng bốc hàng, cảng dỡ hàng, ngày bốc/dỡ, shipper (người gửi), consignee (người nhận), số container, số seal. B/L là tài liệu giao dịch tài chính quan trọng chứng minh quyền sở hữu hàng hóa.
Bảng Kê Hàng (Container Manifest) – Mô tả chi tiết tất cả hàng trong container: mã HS, số lượng, trọng lượng. Được sử dụng để kiểm tra tại cảng.
Nhóm 3 – Tài liệu Xuất Xứ & FTA:
Giấy Chứng Thực Xuất Xứ (Certificate of Origin – C/O) – Loại 1: Form E (ACFTA) – Loại 2: C/O RCEP – Loại 3: C/O không ưu đãi. C/O quyết định mức thuế suất hưởng được.
Tờ Khai Rules of Origin (ROO Declaration Form) – Kèm theo C/O, ghi chi tiết thành phần nguyên liệu, chi phí từng thành phần, để chứng minh hàng đạt tiêu chí xuất xứ FTA.
Nhóm 4 – Tài liệu Chất Lượng & Kiểm Dịch:
Chứng Chỉ Kiểm Định Chất Lượng (Quality Certificate) – Cho mặt hàng nhạy cảm (thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, thiết bị điện tử), phải từ cơ quan kiểm định được Việt Nam công nhận (SGS, TÜV, QIMA, v.v.).
Chứng Chỉ Kiểm Dịch (Sanitary/Phytosanitary Certificate) – Bắt buộc cho thực phẩm, nông sản, hàng tươi sống, do GACC (Tổng Cục Hải quan Trung Quốc) cấp, xác nhận hàng không chứa mầm bệnh, sâu bệnh, độc tố.
Giấy Phép Nhập Khẩu Đặc Biệt (Import License) – Cho hàng cấm (vũ khí, ma túy) hoặc hạn chế (dược phẩm, hóa chất nguy hiểm), phải xin từ bộ ngành Việt Nam trước.
